Nghĩa tiếng Việt của
won
Phiên âm Mỹ /wʌn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "won" phát âm Mỹ /wʌn/ — audio file: won.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thắng cuộc
our team has had three wins this season — mùa này đội chúng tôi đã thắng ba trận
ngoại động từ won
chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được
to win a prize — đoạt giải
to win money — kiếm được tiền
to win one's bread — làm ăn sinh sống
to win glory — đạt được vinh quang
thắng cuộc; thắng
to win a race — thắng cuộc đua
to win a battle — thắng trận
to win the war — chiến thắng
to win the day; to win the field — thắng
thu phục, tranh thủ, lôi kéo
to win all hearts — thu phục được lòng mọi người
to win someone's confidence — tranh thủ được lòng tin cậy của ai
đạt đến, đến
to win the summit — đạt tới đỉnh
to win the shore — tới bờ, cập bến
nội động từ
thắng cuộc, thắng trận
which side won? — bên nào thắng?
to win hands down — thắng dễ dàng
(+ upon) càng ngày càng lôi kéo; thuyết phục được
Marxism-Leninism is winning upon millions of people — chủ nghĩa Mác Lê-nin ngày càng lôi kéo được hàng triệu người
to win back
lấy lại, chiếm lại
to win out
(Mỹ) thắng cuộc, thắng trận
to win over
lôi kéo về
to win through
khắc phục, chiến thắng (khó khăn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- win → won → won; won a prize; won someone’s trust
Dễ nhầm
- won is both the past and past participle of win; one is a number/pronoun with different pronunciation
Mẫu câu giá trị
- “Their design won first prize at the exhibition.” (Thiết kế của họ đoạt giải nhất tại triển lãm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật