Nghĩa tiếng Việt của
worked
Phiên âm Mỹ /wɝkt/ BrE /wɜːkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worked" phát âm Mỹ /wɝkt/ Anh /wɜːkt/ — audio file: worked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-có thể khai thác
đã gia công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worked as/for; worked hard; work → worked
Dễ nhầm
- worked is the regular past and past participle of work
Mẫu câu giá trị
- “She worked at the library during the summer.” (Cô làm việc ở thư viện trong mùa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật