Nghĩa tiếng Việt của
witch
Phiên âm Mỹ /wɪtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "witch" phát âm Mỹ /wɪtʃ/ — audio file: witch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mụ phù thuỷ
mụ già xấu xí
người đàn bà quyến rũ
ngoại động từ
mê hoặc, làm mê hồn
quyến rũ, làm say đắm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- witch’s hat; witch hunt; witchcraft
Dễ nhầm
- a witch is a person, often in stories, believed to use magic; wizard is commonly used for a male magic-user
Mẫu câu giá trị
- “The children dressed as witches for Halloween.” (Bọn trẻ hóa trang thành phù thủy dịp Halloween.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật