Nghĩa tiếng Việt của
witness
Phiên âm Mỹ /ˈwɪtnəs/
Transcript: từ "witness" phát âm Mỹ /ˈwɪtnəs/ — audio file: witness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1642) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự làm chứng
to call someone to witness — gọi người nào ra làm chứng
bằng chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứng
to bear witness to — làm bằng chứng cho
in witness of — để làm bằng cho
người chứng kiến ((thường) eyes witness)
the witness of an accident — người chứng kiến một tai nạn
(pháp lý) nhân chứng, người làm chứng
witness for the defence — nhân chứng cho bên bị
người chứng nhận, người làm chứng (trong đn từ, tờ khai)
ngoại động từ
chứng kiến
to witness an accident — chứng kiến một tai nạn
chứng tỏ, để lộ ra, nói lên
her place face witnessed her agitation — sắc mặt tái mét chứng tỏ cô ta bối rói
(pháp lý) làm chứng cho
to witness the good intention of — làm chứng cho ý định tốt của
ký chứng nhận
to witness a will — ký chứng nhận một tờ di chúc
nội động từ
làm chứng
to witness for an accused person — làm chứng gỡ tội cho một người bị cáo
chứng thực
Chuyên ngành kinh tế
chứng cứ
lời chứng
người chứng, nhân chứng, chứng nhân
nhân chứng, chứng nhân, chứng cứ, lời chứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- witness + sự kiện (v) = chứng kiến: "witnessed the collapse".
- a witness TO something (n — chứng nhân của: "be witness to something" — LDOCE chuẩn); "witness FOR the defence" (nhân chứng của bên bào chữa).
- eyewitness (chứng nhân mắt thường — một chữ); "bear witness TO" (làm chứng — formal).
Dễ nhầm
- witness (nhìn thấy — sự việc) vs see (nhìn thấy — chung) vs observe (theo dõi — đã có note).
- "witness statement" (lời khai nhân chứng — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "Two shopkeepers witnessed the crash and testified." (hai chủ tiệm chứng kiến vụ va chạm và ra khai).
- "The flood was witnessed by the whole ward." (cơn lũ được cả khu vực chứng kiến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật