Nghĩa tiếng Việt của

dessert wine

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêng

1. rượu vang ngọt dùng với món tráng miệng

Cấu trúc: serve dessert wine with · a glass of dessert wine · sweet dessert wine

The sommelier recommended a dessert wine with the fruit tart.

Chuyên gia rượu vang gợi ý một loại vang ngọt dùng với bánh tart trái cây.

They served chilled dessert wine after dinner.

Họ phục vụ vang tráng miệng ướp lạnh sau bữa tối.

Lưu ý: Dessert wine là vang ngọt thường được dùng cùng hoặc sau món tráng miệng; cách phân loại và độ ngọt thay đổi theo vùng. Một số loại được làm ngọt tự nhiên hoặc tăng cường độ cồn, nhưng không phải tất cả đều giống nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. still sweet wine often served with dessert or after a meal

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.