Nghĩa tiếng Việt của

swine

Phiên âm Mỹ /swaɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "swine" phát âm Mỹ /swaɪn/ — audio file: swine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều không đổi
con lợn
người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn
Chuyên ngành kinh tế
con lợn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật