Nghĩa tiếng Việt của
swine
Phiên âm Mỹ /swaɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swine" phát âm Mỹ /swaɪn/ — audio file: swine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều không đổi
con lợn
người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn
Chuyên ngành kinh tế
con lợn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swine fever; swine flu; a filthy swine
Dễ nhầm
- swine is a formal or old-fashioned word for pigs; when used of a person it is insulting
Mẫu câu giá trị
- “The farm raises swine for meat.” (Trang trại nuôi lợn lấy thịt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật