Nghĩa tiếng Việt của
white lead
1. bột màu trắng chứa chì từng được dùng trong sơn
Cấu trúc: white lead pigment · paint made with white lead · a coating containing white lead
The conservator identified white lead in the painting's old layers.
Chuyên gia bảo tồn nhận diện bột trắng chứa chì trong các lớp sơn cũ của bức tranh.
Historical records describe white lead as a common paint pigment.
Tài liệu lịch sử mô tả white lead là một sắc tố sơn phổ biến.
Lưu ý: White lead là hợp chất chứa chì từng được dùng làm sắc tố trắng trong sơn. Đây là tên hóa học/lịch sử, không phải cách gọi chung cho mọi loại sơn trắng; cụm thường xuất hiện trong văn bản về vật liệu, hội họa và lịch sử công nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a poisonous white pigment that contains lead (Synonyms: ceruse, lead carbonate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.