Nghĩa tiếng Việt của
goods
Phiên âm Mỹ /ɡʊdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "goods" phát âm Mỹ /ɡʊdz/ — audio file: goods.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
của cải, động sản
hàng hoá, hàng
production of goods — sự sản xuất hàng hoá
hàng hoá chở (trên xe lửa)
a goods train — xe lửa chở hàng
by goods — bằng xe lửa chở hàng
to deliver the goods
(xem) deliver
a nice little piece of goods
(đùa cợt) một món khá xinh
Chuyên ngành kinh tế
của cải
động sản
hàng hóa
tài sản
thương phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hàng hóa- hàng hoá
sportg., g. in stock hàng hiện có
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- consumer goods; goods and services; goods train
Dễ nhầm
- goods are things that are made or sold; merchandise often means goods offered for sale
Mẫu câu giá trị
- “The shop sells household goods at low prices.” (Cửa hàng bán đồ gia dụng với giá thấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật