Nghĩa tiếng Việt của

goods

Phiên âm Mỹ /ɡʊdz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "goods" phát âm Mỹ /ɡʊdz/ — audio file: goods.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “good” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ số nhiều
của cải, động sản
hàng hoá, hàng
production of goods — sự sản xuất hàng hoá
hàng hoá chở (trên xe lửa)
a goods train — xe lửa chở hàng
by goods — bằng xe lửa chở hàng
to deliver the goods
(xem) deliver
a nice little piece of goods
(đùa cợt) một món khá xinh
Chuyên ngành kinh tế
của cải
động sản
hàng hóa
tài sản
thương phẩm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
hàng hóa- hàng hoá
sportg., g. in stock hàng hiện có

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật