Nghĩa tiếng Việt của
waste
Phiên âm Mỹ /weɪst/
Transcript: từ "waste" phát âm Mỹ /weɪst/ — audio file: waste.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1246) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
bỏ hoang, hoang vu (đất)
waste land — đất hoang
to lie waste — để hoang; bị bỏ hoang
bị tàn phá
to lay waste — tàn phá
bỏ đi, vô giá trị, không dùng nữa, bị thải đi
waste gas; waste steam — khí thừa
waste paper — giấy lộn, giấy vứt đi
waste water — nước thải, nước bẩn đổ đi
vô vị, buồn tẻ
the waste periods of history — những thời kỳ vô vị của lịch sử
danh từ
sa mạc; vùng hoang vu, đất hoang
the wastes of the Sahara — sa mạc Xa-ha-ra
rác rưởi; thức ăn thừa
(kỹ thuật) vật thải ra, vật vô giá trị không dùng nữa
printing waste — giấy in còn lại; giấy vụn sau khi đóng sách
sự phung phí, sự lãng phí; sự hao phí
it's a sheer waste of time — thật chỉ phí thì giờ
to run (go) to waste — uổng phí đi
to prevent a waste of gas — để ngăn ngừa sự hao phí hơi đốt
ngoại động từ
lãng phí
to waste one's time — lãng phí thì giờ
to waste one's words — nói uổng lời
waste not, want not — không phung phí thì không túng thiếu
(Mỹ) bỏ qua, để lỡ
to waste one's chance — để lỡ cơ hội
bỏ hoang (đất đai)
tàn phá
làm hao mòn dần
a wasting disease — một bệnh làm hao mòn sức khoẻ
(pháp lý) làm hư hỏng, làm mất phẩm chất (của vật gì)
nội động từ
lãng phí, uổng phí
don't let water waste — đừng để nước chảy phí đi
hao mòn
to waste away — gầy mòn ốm yếu đi
(cổ) trôi qua (ngày, tháng...)
the day wastes — ngày trôi qua
Chuyên ngành kinh tế
đất không quặng
phần hư hao
phế liệu
phế vật
phí
phung phí
sự lãng phí
sự suy giảm
tiêu hao
tổn hao
vật thải
Chuyên ngành kỹ thuật
bã
bãi rác thải
bỏ
bỏ hoang
cặn
đất hoang
đất thừa
đống rác thải
hoang mạc
lượng cháy hao
nơi đổ rác thải
nước bẩn
nước thải
nước tháo rửa (buồng vệ sinh)
phế liệu
phế phẩm
rác
sự cháy hao
vật liệu bỏ đi
vật liệu hỏng
vật thải
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đất bỏ hoang
Lĩnh vực: xây dựng
đất đào dư ra
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
không giá trị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a waste OF time/money/energy — giới từ of: "the meeting was a waste of time".
- waste (v): waste something ON something — "wasted the grant on gadgets"; "don't waste my time".
- household/food waste (rác gia đình/lãng phí thực phẩm — môi trường); wasteful (adj).
Dễ nhầm
- waste (dùng vào việc vô ích) ≠ garbage/trash (rác — Mỹ) ≠ rubbish (rác — Anh): "food waste" là đúng trong cả hai.
- "wasteland" (đất hoang); "wasted effort" (công sức đổ ra sông).
Mẫu câu giá trị
- "A third of food waste happens at household level." (một phần ba lãng phí thực phẩm xảy ra ở hộ gia đình).
- "Don't waste the weekend on minor edits." (đừng bỏ weekend vào sửa nhỏ nhặt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật