Nghĩa tiếng Việt của
wasted
Phiên âm Mỹ /ˈweɪstɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wasted" phát âm Mỹ /ˈweɪstɪd/ — audio file: wasted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “wast” ~C1
tính từ
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ; tiếng lóng) nghiện ma túy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wasted time; wasted effort; waste → wasted
Dễ nhầm
- wasted means used without a good result or, informally, very drunk; squandered emphasizes careless use
Mẫu câu giá trị
- “We wasted an hour waiting for the wrong bus.” (Chúng tôi mất một giờ chờ nhầm xe buýt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật