Nghĩa tiếng Việt của

waste pipe

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. ống thoát nước thải từ bồn rửa, bồn tắm hoặc vòi sen

Cấu trúc: a sink/bath waste pipe · connect/replace a waste pipe · water flows through the waste pipe

The plumber replaced the waste pipe beneath the kitchen sink.

Thợ sửa ống nước thay ống thoát nước bên dưới bồn rửa bếp.

A blockage in the waste pipe caused water to collect in the shower tray.

Ống thoát nước bị tắc khiến nước đọng trong khay tắm.

Lưu ý: Waste pipe là ống thoát nước đã qua sử dụng từ bồn rửa, bồn tắm hoặc vòi sen đến hệ thống thoát nước; cách gọi ở Bắc Mỹ tùy vùng và ngữ cảnh. Đây là ống dẫn nước thải sinh hoạt, không phải ống cấp nước sạch.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a pipe through which liquid is carried away (Synonyms: drain, drainpipe)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.