Nghĩa tiếng Việt của
war crime
1. tội phạm chiến tranh (vi phạm luật chiến tranh — giết tù binh, tấn công dân thường…)
Cấu trúc: commit/be charged with war crimes · a war-crimes tribunal
The tribunal indicted four generals for war crimes.
Tòa truy tố bốn tướng về tội chiến tranh.
Attacking hospitals is listed as a war crime.
Tấn công bệnh viện được liệt vào tội chiến tranh.
Lưu ý: Thuật ngữ luật quốc tế, thường số nhiều; 'war-crimes tribunal' là tòa xét xử tội chiến tranh.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a crime committed in wartime; violation of rules of war
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.