Nghĩa tiếng Việt của
war of words
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. cuộc khẩu chiến, tranh cãi gay gắt bằng lời (trên báo chí, mạng xã hội)
The two companies are locked in a war of words.
Hai công ty đang sa vào một cuộc khẩu chiến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.