Nghĩa tiếng Việt của
walk away
Mục trong từ điển mở: “walkaway”.
1. rút lui; từ bỏ một tình huống, thỏa thuận hoặc mối quan hệ thay vì tiếp tục
Cấu trúc: walk away from a deal/problem/relationship · decide/threaten to walk away · walk away rather than compromise
She walked away from the deal when the terms changed.
Cô rút khỏi thỏa thuận khi các điều khoản thay đổi.
Sometimes the safest choice is to walk away from an argument.
Đôi khi lựa chọn an toàn nhất là rời khỏi một cuộc tranh cãi.
Lưu ý: Walk away (from somebody/something) là rời bỏ hoặc từ chối tiếp tục một tình huống, thỏa thuận hay mối quan hệ khó khăn. Cụm nhấn vào quyết định rút lui; không nhất thiết là đi bộ theo nghĩa đen. Walk away with something thường có nghĩa là giành được thứ gì, chẳng hạn giải thưởng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
walkaway
noun
- an easy victory (Synonyms: runaway, blowout, romp, laugher, shoo-in)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.