Nghĩa tiếng Việt của
walk of life
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. tầng lớp, giới người trong xã hội
Cấu trúc: people from all walks of life
People from all walks of life joined the march.
Người từ mọi tầng lớp xã hội đều tham gia cuộc tuần hành.
Lưu ý: Gần luôn dùng trong cấu trúc 'from all walks of life' — nghĩa là đủ mọi thành phần.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- careers in general (Synonyms: walk)
"it happens in all walks of life"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.