Nghĩa tiếng Việt của
walk out
1. bỏ đi khỏi một cuộc họp, buổi diễn hoặc sự kiện, thường để phản đối
Cấu trúc: walk out of a meeting/performance · walk out in protest · threaten to walk out
Several delegates walked out of the meeting in protest.
Một số đại biểu bỏ ra khỏi cuộc họp để phản đối.
The audience began to walk out when the film was delayed again.
Khán giả bắt đầu bỏ về khi bộ phim lại bị hoãn.
2. (người lao động) ngừng làm việc để đình công
Cấu trúc: workers walk out · walk out over pay/conditions · a threatened walkout
Factory workers walked out over the proposed pay cuts.
Công nhân nhà máy đình công để phản đối việc cắt giảm lương được đề xuất.
The staff may walk out if negotiations fail.
Nhân viên có thể đình công nếu đàm phán thất bại.
3. walk out on somebody: đột ngột bỏ người mình có trách nhiệm hoặc quan hệ gắn bó
Cấu trúc: walk out on a partner/family/children · accuse somebody of walking out
He walked out on his family without warning.
Anh ta đột ngột bỏ gia đình mà không báo trước.
She was afraid that her partner would walk out on her.
Cô sợ bạn đời sẽ bỏ mình.
Lưu ý: Walk out có thể là rời khỏi cuộc họp/sự kiện đột ngột để phản đối, hoặc (nói về người lao động) ngừng làm để đình công. Walk out on somebody nghĩa là bỏ người mình có trách nhiệm hoặc quan hệ gắn bó. Khi nêu nơi chốn, dùng walk out of a meeting.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
walkout US /wˈɔkaʊt/
noun
- the act of walking out (of a meeting or organization) as a sign of protest
"there was a walkout by the Black members as the chairman rose to speak" - a strike in which the workers walk out
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.