Nghĩa tiếng Việt của
walk in on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bất chợt bước vào giữa lúc (ai) đang làm (việc riêng tư)
I walked in on their argument.
Tôi bất chợt bước vào giữa lúc họ đang cãi nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.