Nghĩa tiếng Việt của
walk over
Mục trong từ điển mở: “walk-over”.
1. đối xử tệ hoặc lợi dụng ai vì cho rằng họ sẽ không phản kháng
Cấu trúc: walk all over somebody · let somebody walk all over you · refuse to be walked all over
You should set boundaries instead of letting people walk all over you.
Bạn nên đặt ra giới hạn thay vì để người khác lợi dụng mình.
The new manager would not allow the team to be walked all over.
Người quản lý mới không để nhóm bị đối xử tệ.
2. đánh bại ai một cách dễ dàng, áp đảo
Cấu trúc: walk all over an opponent/rival · be walked all over in a match
The home side walked all over its opponents in the final.
Đội chủ nhà áp đảo đối thủ trong trận chung kết.
They expected a close game but were walked all over.
Họ nghĩ trận đấu sẽ sít sao nhưng lại bị đối thủ đánh bại áp đảo.
Lưu ý: Walk all over somebody có hai cách dùng thân mật: đối xử tệ và lợi dụng người quá dễ nhường nhịn; hoặc đánh bại đối thủ áp đảo. Trong nghĩa thứ nhất, thường có all: let somebody walk all over you. Đừng nhầm với walkover, danh từ chỉ chiến thắng dễ dàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
walkover
noun
- backbends combined with handstands
- any undertaking that is easy to do (Synonyms: cinch, breeze, picnic, snap, duck soup, child's play)
"marketing this product will be no picnic"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.