Nghĩa tiếng Việt của
walk off with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. mang vụt đi (đồ không thuộc quyền sở hữu)
Someone walked off with my umbrella.
Ai đó mang nhầm/ôm luôn cây dù của tôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.