Nghĩa tiếng Việt của
vote
Phiên âm Mỹ /voʊt/ BrE /vəʊt/
Transcript: từ "vote" phát âm Mỹ /voʊt/ Anh /vəʊt/ — audio file: vote.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #548) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự bỏ phiếu
to go to the vote — đi bỏ phiếu
a vote of confidence — sự bỏ phiếu tín nhiệm
lá phiếu
to count the votes — kiểm phiếu
số phiếu (của một đảng trong một cuộc bầu cử)
biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu)
to carry out a vote of the Congress — (Mỹ) thực hiện một nghị quyết của quốc hội
ngân sách (do quốc hội quyết định)
the army vote — ngân sách cho quân đội
nội động từ
bỏ phiếu, bầu cử
ngoại động từ
bỏ phiếu thông qua
to vote an appropriation — bỏ phiếu thông qua một khoản chi
(thông tục) đồng thanh tuyên bố
(thông tục) đề nghị
to vote down
bỏ phiếu bác
to vote in
bầu
to vote out
bỏ phiếu chống
to vote through
tán thành, thông qua
Chuyên ngành kinh tế
bầu phiếu
bỏ thăm
cuộc tuyển cử
cuộc tuyển cử, bỏ thăm, bầu phiếu
phiếu bầu
quyền bầu phiếu
quyền biểu quyết
quyền đầu phiếu
quyền tuyển cử
quyền tuyển cử, biểu quyết
thăm
việc biểu quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
bầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- vote = bầu/phiếu (n/v): vote FOR/AGAINST = bỏ phiếu thuận/chống: "vote for the proposal"; vote ON = biểu quyết về vấn đề.
- cast a vote = bỏ phiếu; the right to vote = quyền bầu cử.
- voter = cử tri; turnout = tỷ lệ cử tri đi bầu.
Dễ nhầm
- vote (bầu cử) vs poll (khảo sát dư luận) vs ballot (tấm phiếu bầu).
Mẫu câu giá trị
- "The council voted against the tower project." (hội đồng bỏ phiếu chống dự án tháp).
- "Young voters turned out in record numbers." (cử tri trẻ đi bầu kỷ lục).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật