Nghĩa tiếng Việt của

vote out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bỏ phiếu loại (ai) khỏi (chức, vị trí)

The board voted him out of office.

Hội đồng quản trị bỏ phiếu bãi nhiệm anh ta.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.