Nghĩa tiếng Việt của
vote of thanks
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. lời cảm ơn chính thức được đề xuất trong hội nghị, lễ kỷ niệm
Cấu trúc: propose/move a vote of thanks
The chairman proposed a vote of thanks to the volunteers.
Chủ tịch đề nghị gửi lời cảm ơn chính thức tới các tình nguyện viên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.