Nghĩa tiếng Việt của

vote down

Cụm từphrasal verb (transitive; separable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. bác bỏ/đánh bại một đề xuất bằng cách bỏ phiếu

Cấu trúc: vote down a proposal/bill · vote a motion down · vote it down

The committee voted down the proposal after a lengthy debate.

Ủy ban bác bỏ đề xuất sau cuộc tranh luận kéo dài.

Members voted the motion down, so it will not go to the board.

Các thành viên bỏ phiếu bác kiến nghị, vì vậy kiến nghị sẽ không được trình lên ban quản trị.

Lưu ý: Vote down nghĩa là bác bỏ hoặc đánh bại một đề xuất bằng cách bỏ phiếu chống; tân ngữ có thể đứng giữa vote và down (vote a proposal down) hoặc sau cụm (vote down a proposal). Với đại từ, đặt ở giữa: vote it down, không nói vote down it.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. vote against (Synonyms: turn thumbs down)
    "The faculty turned thumbs down on the candidate for the Dean position"
  2. thwart the passage of (Synonyms: kill, shoot down, defeat, vote out)
    "kill a motion"
    "he shot down the student's proposal"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.