Nghĩa tiếng Việt của
variables
Phiên âm Mỹ /ˈvɛɹiəbəlz/ BrE /ˈvɛəiəbəlz/
Transcript: từ "variables" phát âm Mỹ /ˈvɛɹiəbəlz/ Anh /ˈvɛəiəbəlz/ — audio file: variables.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-các nhân tố khả biến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Scientists control many variables when they test a new drug. — Các nhà khoa học kiểm soát nhiều biến số khi thử nghiệm thuốc mới. (Task 2)
Income and education are key variables that affect health. — Thu nhập và học vấn là những biến số then chốt ảnh hưởng đến sức khỏe. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- variables IN something = biến số trong (giới từ in — AWL: "control variables in the study").
- variable (n) — biến (thống kê/kỹ thuật); variable (adj) — thất thường: "variable winds" (khí tượng!).
- vary (v — thay đổi — từ gốc; "prices vary by season").
Dễ nhầm
- variable (biến — đo được, đổi được) vs parameter (thông số — chốt trước, đã có mục trên) vs factor (yếu tố — đã có note).
- "independent/dependent variables" (biến độc lập/phụ thuộc — nghiên cứu).
Mẫu câu giá trị
- "The study controlled three variables: tide, load, hour." (Nghiên cứu khống ba biến: nước, tải, giờ.)
- "Winds are variable after midnight — plan the crossing early." (Gió thất thường sau nửa đêm — hãy chèo sớm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật