Nghĩa tiếng Việt của

variables

Phiên âm Mỹ /ˈvɛɹiəbəlz/ BrE /ˈvɛəiəbəlz/

Transcript: từ "variables" phát âm Mỹ /ˈvɛɹiəbəlz/ Anh /ˈvɛəiəbəlz/ — audio file: variables.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “variable” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
-các nhân tố khả biến

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Scientists control many variables when they test a new drug. — Các nhà khoa học kiểm soát nhiều biến số khi thử nghiệm thuốc mới. (Task 2)
Income and education are key variables that affect health. — Thu nhập và học vấn là những biến số then chốt ảnh hưởng đến sức khỏe. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật