Nghĩa tiếng Việt của
gutter
Phiên âm Mỹ /ˈɡʌtɚ/ BrE /ˈɡʌtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gutter" phát âm Mỹ /ˈɡʌtɚ/ Anh /ˈɡʌtə/ — audio file: gutter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
máng nước, ống máng, máng xối (dưới mái nhà)
rânh nước (xung quanh nhà, hai bên đường phố...)
(nghĩa bóng) nơi bùn lầy nước đọng; cặn bã (xã hội)
the language of the gutter — giọng du côn đểu cáng
the manners of the gutter — tác phong du côn
to take the child out of the gutter; to raise the child from the gutter — đưa đứa bé ra khỏi chốn bùn lầy nước đọng
ngoại động từ
bắc máng nước
đào rãnh
nội động từ
chảy thành rãnh
chảy (nến)
Chuyên ngành kinh tế
máng
rãnh
Chuyên ngành kỹ thuật
kênh
khe cột
khoảng trắng
lò dọc
lỗ tháo nước
lòng sông
máng
máng nước
máng nước mưa
máng thoát nước
máng tiêu nước
máng xối
mương
mương tiêu nước
rãnh
rãnh thoát nước
Lĩnh vực: xây dựng
khe thoát nước
ống xối
rãnh nước
Lĩnh vực: toán & tin
lề bên trong
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rãnh máng chảy
Lĩnh vực: ô tô
rãnh mòn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- roof gutter; lie in the gutter; gutter → channel for rainwater
Dễ nhầm
- a gutter is a channel that carries rainwater from a roof or along a road; in the gutter can figuratively mean at a very low level
Mẫu câu giá trị
- “Leaves blocked the gutter above the doorway.” (Lá cây làm tắc máng xối phía trên lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật