Nghĩa tiếng Việt của

cutter

Phiên âm Mỹ /ˈkʌtɚ/ BrE /ˈkʌtə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cutter" phát âm Mỹ /ˈkʌtɚ/ Anh /ˈkʌtə/ — audio file: cutter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người cắt; vật để cắt, máy cắt, máy băm
thuyền một cột buồm
xuồng ca nô (của một tàu chiến
revenue cutter — tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
Chuyên ngành kinh tế
dao cắt
máy cắt
người cắt
Chuyên ngành kỹ thuật
dao cắt
dao cắt răng
dao phay
dao phay răng
dao tiện
dụng cụ cắt
kìm cắt
lưỡi cắt
lưỡi máy xoáy
máy cắt
máy cắt đứt
mỏ cắt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dao cắt quay
lưỡi cắt quay
thiết bị cắt
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đầu khắc (đĩa)
Lĩnh vực: xây dựng
kềm cắt
kéo cắt
Lĩnh vực: điện
mũi cắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật