Nghĩa tiếng Việt của

ups

Phiên âm Mỹ /ʌps/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ups" phát âm Mỹ /ʌps/ — audio file: ups.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “up” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “ups” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “up” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

phó từ
ở trên, lên trên, lên
up in the air — ở trên cao trong không trung
dậy, đứng lên, đứng dậy
to get up early — dậy sớm
the whole nation was up in arms against the invaders — c nước đ đứng lên cầm vũ khí chống quân xâm lược
đến, tới ((thường) là một địa điểm quan trọng, hoặc một địa điểm ở phía bắc)
whe are you going up to London? — khi nào anh đi Luân đôn?
to go up to the door — đến tận cửa
hết, hoàn toàn, xong ((cũng) U.P.)
time is up — hết giờ rồi
to fill up a glass — rót đầy cốc
it's all up — đ hoàn toàn xong c rồi
cừ, giỏi, thông thạo
to be well up in English — giỏi tiếng Anh
(+ động từ) to lên, mạnh lên, lên
speak up! — nói to lên!
to blow up the fire — thổi lửa lên
up against
đưng đầu với (khó khăn, trở ngại...)
up and down
đi đi lại lại, lên lên xuống xuống; khắp chốn, khắp ni, mọi chỗ
to walk up and down — đi đi lại lại
to look for something up and down — tìm cái gì khắp mọi chỗ
up to
bận, đang làm
what's he up to? — hắn ta đang làm gì?
what tricks has he been up to? — hắn đang dở những trò gì thế?
xứng đáng; đủ sức, đủ kh năng
not to feel up to something — cm thấy không đủ kh năng làm việc gì
cho đến, đến
up to now — đến nay
from one up to one hundred — từ một đến một trăm
phi, có nhiệm vụ phi
it is up to us to... — chúng ta có nhiệm vụ phi...
what's up?
có việc gì thế?
giới từ
lên, ngược lên; ở trên
up hill and down dale — lên dốc xuống đèo
to go up the river — đi ngược dòng sông
up the hill — ở trên đồi
ngược (gió, dòng nước...)
up the wind — ngược gió
ở cuối
up the yard — ở cuối sân
tính từ
lên (đi về một thành phố lớn hay thủ đô), ngược (đi về hướng bắc)
an up train — chuyến tàu về thủ đô; chuyến tàu ngược
danh từ
sự lên, sự thăng
ups and downs — sự lên xuống, sự thăng trầm (của cuộc đời)
(Mỹ) người đang lên
(Mỹ) dốc lên
sự thành công
chuyến tàu về (thủ đô); chuyến tàu ngược
nội động từ
(thông tục) đột nhiên đứng dậy; đột nhiên nói; đột nhiên làm
tăng vọt lên (giá c, mức sn xuất...)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thành công
Lĩnh vực: xây dựng
lên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật