Nghĩa tiếng Việt của
upside
Phiên âm Mỹ /ˈʌpˈsaɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "upside" phát âm Mỹ /ˈʌpˈsaɪd/ — audio file: upside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mặt trên; phần trên
Chuyên ngành kinh tế
triển vọng tăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- upside down; the upside of something; upside → positive aspect
Dễ nhầm
- the upside is the positive side of a situation; advantage is a benefit more generally
Mẫu câu giá trị
- “The upside of working from home is the flexible schedule.” (Ưu điểm của việc làm tại nhà là lịch trình linh hoạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật