Nghĩa tiếng Việt của
upstairs
Phiên âm Mỹ /əpˈstɛɹz/ BrE /əpˈstɛəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "upstairs" phát âm Mỹ /əpˈstɛɹz/ Anh /əpˈstɛəz/ — audio file: upstairs.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
phó từ
ở trên gác, ở tầng trên
lên gác, lên tầng trên
to walk upstairs — lên gác
tính từ
(thuộc) tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên
an upstairs room — căn buồng ở tầng trên, căn buồng ở trên gác
Chuyên ngành kỹ thuật
ở trên (lầu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go/walk upstairs; upstairs bedroom; live upstairs
Dễ nhầm
- upstairs can be an adverb, adjective or noun; it is one word
Mẫu câu giá trị
- “The spare room is upstairs at the end of the hall.” (Phòng trống ở tầng trên, cuối hành lang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật