Nghĩa tiếng Việt của

upset

Phiên âm Mỹ /əpˈsɛt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "upset" phát âm Mỹ /əpˈsɛt/ — audio file: upset.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2025) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ upset
làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh ng
to upset a bottle — đánh đổ cái chai
to upset a car — đánh đổ xe
to upset someone — đánh ng ai
(hàng hi) làm lật úp (thuyền...)
làm rối tung, làm xáo lộn, làm lộn bậy, làm đo lộn
to upset a room — làm lộn bậy c căn phòng
to upset a plan — làm đo lộn kế hoạch
làm khó chịu; làm rối loạn (bộ máy tiêu hoá...)
làm bối rối, làm lo ngại
the least thing upsets him — một tí cái gì cũng làm cho anh ấy lo ngại bối rối
(kỹ thuật) chồn
danh từ
sự đổ, sự lật đổ, sự lật úp; sự đánh ng
tình trạng lộn xộn, tình trạng rối loạn
sự bối rối, sự lúng túng
sự c i lộn, sự bất hoà
trạng thái nôn nao khó chịu
(thể dục,thể thao) kết qu bất ngờ
(kỹ thuật) sự chồn
Chuyên ngành kỹ thuật
dát phẳng (không tạo hình)
lật
lật đổ
rối loạn
sự chồn
sự ép thẳng
sự lật úp
sự rối loạn
sự tán
Lĩnh vực: xây dựng
đảo lộn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
lật úp (thuyền)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đẩy lên
xe đổ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự rèn chồn (cần ống khoan)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật