Nghĩa tiếng Việt của
get up
1. ra khỏi giường hoặc đứng dậy sau khi ngồi/nằm
Cấu trúc: get up early/late · get up from a chair · get somebody up
I get up at six to catch the first train.
Tôi dậy lúc sáu giờ để kịp chuyến tàu đầu tiên.
She got up from her desk to answer the door.
Cô đứng dậy khỏi bàn để ra mở cửa.
2. mặc quần áo hoặc trang điểm theo một kiểu cụ thể
Cấu trúc: get yourself up as somebody · be got up in costume
The children got themselves up as superheroes for the party.
Bọn trẻ hóa trang thành siêu anh hùng cho bữa tiệc.
He was got up in a formal uniform for the ceremony.
Anh mặc lễ phục trang trọng cho buổi lễ.
Lưu ý: Get up thường là thức dậy/đứng dậy; nghĩa về trang phục thường dùng cấu trúc get somebody up as/in và có sắc thái ít phổ biến. Danh từ get-up có thể chỉ trang phục hoặc diện mạo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
getup
noun
- a set of clothing (with accessories) (Synonyms: outfit, rig, turnout)
"his getup was exceedingly elegant"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.