Nghĩa tiếng Việt của

upsetting

Phiên âm Mỹ /əpˈsɛtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "upsetting" phát âm Mỹ /əpˈsɛtɪŋ/ — audio file: upsetting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “upset” Nên nhận biết ~C1
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự rèn chồn
Lĩnh vực: xây dựng
sự lật úp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật