Nghĩa tiếng Việt của
upsetting
Phiên âm Mỹ /əpˈsɛtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "upsetting" phát âm Mỹ /əpˈsɛtɪŋ/ — audio file: upsetting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự rèn chồn
Lĩnh vực: xây dựng
sự lật úp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- upsetting news; find something upsetting; upset someone
Dễ nhầm
- upsetting means causing worry or sadness; upset can also mean angry, ill or disturbed
Mẫu câu giá trị
- “The story was upsetting for the family.” (Câu chuyện khiến gia đình buồn lòng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật