Nghĩa tiếng Việt của

immunity

Phiên âm Mỹ /ˌɪˈmjunəti/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "immunity" phát âm Mỹ /ˌɪˈmjunəti/ — audio file: immunity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự miễn, sự được miễm
immunity from taxation — sự được miễm thuế
(y học) sự miễm dịch
Chuyên ngành kinh tế
sự miễn (thuế...)
Chuyên ngành kỹ thuật
độ miễn cảm
loại trừ
Lĩnh vực: toán & tin
miễn
Lĩnh vực: y học
miễn dịch
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
miễn nhiễm
Lĩnh vực: điện
tính miễn cảm
Lĩnh vực: điện lạnh
tính miễn trừ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật