Nghĩa tiếng Việt của
united states of america
1. Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (Hoa Kỳ/Mỹ), quốc gia ở Bắc Mỹ gồm 50 tiểu bang và Đặc khu Columbia
Cấu trúc: the United States of America · the United States/US/USA · travel to the US
The United States of America has fifty states and a federal district.
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ có 50 tiểu bang và một đặc khu liên bang.
She moved to the United States to study engineering.
Cô chuyển đến Hoa Kỳ để học ngành kỹ thuật.
Lưu ý: The United States of America thường được gọi là the United States hoặc the US; USA cũng dùng phổ biến, nhất là trong địa chỉ và mã quốc gia. Dù tên có dạng số nhiều, khi chỉ quốc gia thường dùng động từ số ít: The United States is…; không đồng nhất với cả châu Mỹ (the Americas).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- North American republic containing 50 states - 48 conterminous states in North America plus Alaska in northwest North America and the Hawaiian Islands in the Pacific Ocean; achieved independence in 1776 (Synonyms: United States, America, the States, US, U.S., USA)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.