Nghĩa tiếng Việt của
united arab emirates
1. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), quốc gia liên bang gồm bảy tiểu vương quốc
Cấu trúc: the United Arab Emirates · travel to the UAE · the UAE's capital is Abu Dhabi
The conference will be held in the United Arab Emirates next spring.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất vào mùa xuân tới.
Abu Dhabi is the capital of the UAE, while Dubai is one of its seven emirates.
Abu Dhabi là thủ đô của UAE, còn Dubai là một trong bảy tiểu vương quốc.
Lưu ý: The United Arab Emirates (UAE) là liên bang gồm bảy tiểu vương quốc ở bán đảo Ả Rập; Abu Dhabi là thủ đô, còn Dubai là một tiểu vương quốc/thành phố lớn chứ không phải thủ đô quốc gia. Trong văn bản, có thể viết the UAE sau lần nêu tên đầy đủ đầu tiên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
United Arab Emirates UK /juˌnaɪ̯tɪd ˌaɹəb ˈɛmɪɹɪ(t)s/
noun
- a federation of seven Arab emirates on the eastern Arabian peninsula; achieved independence from the United Kingdom in 1971; rich in oil reserves
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.