Nghĩa tiếng Việt của

united nations

Cụm từproper noun (usually the United Nations; UN)Biên soạn riêng

1. Liên Hợp Quốc (LHQ), tổ chức quốc tế gồm các quốc gia thành viên hợp tác về những vấn đề toàn cầu

Cấu trúc: the United Nations · a UN agency/resolution · work for the United Nations

The United Nations sent a team to monitor the ceasefire.

Liên Hợp Quốc cử một nhóm đến giám sát lệnh ngừng bắn.

Several countries raised the issue at the United Nations.

Một số quốc gia nêu vấn đề đó tại Liên Hợp Quốc.

Lưu ý: The United Nations (UN) là tổ chức quốc tế nơi các quốc gia thành viên hợp tác và thảo luận những vấn đề chung, trong đó có hòa bình và an ninh. Dùng the UN làm dạng viết tắt; đừng nhầm tên tổ chức với một liên minh quân sự hoặc một chính phủ thế giới.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an organization of independent states formed in 1945 to promote international peace and security (Synonyms: UN)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.