Nghĩa tiếng Việt của

turn to

Cụm từphrasal verb (intransitive; followed by to + person/thing)Biên soạn riêngPhổ biến

1. tìm đến ai để nhờ giúp đỡ, xin lời khuyên hoặc hỗ trợ

Cấu trúc: turn to somebody for help/advice · have somebody to turn to · turn to a specialist

When the negotiations stalled, she turned to a mediator for advice.

Khi đàm phán bế tắc, cô tìm đến một người hòa giải để xin lời khuyên.

New employees can turn to their mentors if they have questions.

Nhân viên mới có thể tìm đến người hướng dẫn nếu có thắc mắc.

2. chuyển sang dùng một phương pháp/nguồn khác hoặc chuyển sự chú ý sang một chủ đề

Cấu trúc: turn to a new method/source · turn to page 10 · turn to the next issue

After the first supplier failed, the team turned to a local manufacturer.

Sau khi nhà cung cấp đầu tiên thất bại, nhóm chuyển sang một nhà sản xuất địa phương.

The speaker then turned to the question of long-term costs.

Sau đó diễn giả chuyển sang vấn đề chi phí dài hạn.

Lưu ý: Turn to somebody là tìm đến người đó để xin giúp đỡ hoặc lời khuyên; turn to something cũng chỉ chuyển sang dùng một nguồn, cách làm hoặc chủ đề khác. Cấu trúc không tách: turn to + người/vật; không nói turn somebody to với nghĩa xin trợ giúp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

turn to C1

verb

  1. direct one's interest or attention towards; go into
    "The student turned to the teacher for help"
    "People turn to mysticism at the turn of a millennium"
  2. speak to (Synonyms: address)
    "He addressed the crowd outside the window"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.