Nghĩa tiếng Việt của

turn down

Cụm từphrasal verb (transitive, separable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. từ chối lời mời, đề nghị, cơ hội hoặc người đưa ra đề nghị đó

Cấu trúc: turn down an offer/invitation · turn somebody down · turn down a job

She turned down the job because it required too much travel.

Cô từ chối công việc vì phải đi công tác quá nhiều.

He asked her to join the committee, but she politely turned him down.

Anh mời cô tham gia ban tổ chức nhưng cô lịch sự từ chối.

2. giảm âm lượng, nhiệt độ, ánh sáng hoặc mức hoạt động bằng nút điều khiển

Cấu trúc: turn down the volume/heat · turn something down low · turn it down

Could you turn the music down while I take this call?

Bạn giảm nhạc xuống giúp tôi trong lúc nghe cuộc gọi này được không?

Turn the heating down before you leave the office.

Hãy giảm nhiệt độ máy sưởi trước khi rời văn phòng.

Lưu ý: Turn down có hai nghĩa rất thường gặp: từ chối lời mời/đề nghị hoặc vặn nhỏ âm lượng, nhiệt, ánh sáng. Với đại từ, dùng turn it down; không nhầm với turn something up (tăng mức).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

turndown US /tˈɜːrndaʊn/

noun

  1. the act of refusing an offer (Synonyms: nonacceptance)
    "the turndown was polite but very firm"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.