Nghĩa tiếng Việt của
turn off
1. tắt điện, nước, ga hoặc thiết bị bằng công tắc/nút điều khiển
Cấu trúc: turn off the light/TV · turn something off · turn it off
Turn off the printer before clearing the paper jam.
Hãy tắt máy in trước khi gỡ giấy bị kẹt.
They turned the water off while the plumber repaired the pipe.
Họ khóa nước trong lúc thợ sửa ống nước sửa đường ống.
2. rẽ khỏi một con đường để đi vào tuyến khác
Cấu trúc: turn off at a junction · turn off the main road · turn off onto a side street
Turn off the highway at exit 12 and follow the signs to the harbour.
Rẽ khỏi đường cao tốc ở lối ra số 12 rồi đi theo biển chỉ dẫn đến bến cảng.
We turned off onto a narrow lane just past the church.
Chúng tôi rẽ vào một con đường nhỏ ngay sau nhà thờ.
3. làm ai mất hứng thú, thấy chán hoặc không còn muốn tham gia
Cấu trúc: turn somebody off something · be turned off by something · a major turn-off
The long registration form turned several customers off the service.
Mẫu đăng ký dài khiến một số khách hàng mất hứng thú với dịch vụ.
She was turned off by the speaker's dismissive attitude.
Cô mất thiện cảm vì thái độ coi thường người khác của diễn giả.
Lưu ý: Turn something off là tắt thiết bị hoặc nguồn cấp; turn off có thể là rẽ khỏi đường chính; turn somebody off là làm họ mất hứng thú. Đại từ đứng giữa trong nghĩa tắt: turn it off. Nghĩa về sự hấp dẫn tình dục cũng tồn tại trong khẩu ngữ, nên cân nhắc ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
turnoff US /tˈɜːrnɔf/
noun
- a side road where you can turn off
"I missed the turnoff and went 15 miles out of my way" - something causing antagonism or loss of interest (Synonyms: negative stimulation)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.