Nghĩa tiếng Việt của
tube
Phiên âm Mỹ /tub/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tube" phát âm Mỹ /tub/ — audio file: tube.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2323) Nên nhận biết ~B2
danh từ
ống
steel tube — ống thép
săm (ô tô...) ((cũng) inner tube)
tàu điện ngầm
rađiô ống điện tử
(thực vật học) ống tràng (của hoa)
ngoại động từ
đặt ống; gắn ống (vào nồi hơi)
làm cho thành hình ống, gò thành ống
Chuyên ngành kinh tế
ống
ống kim loại mềm
ống nghiệm
ống nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt ống
đèn
đèn điện tử
đèn ống
đường hầm
đường ống
đường tàu điện ngầm
ống
ống cứng
ống dẫn
ống mềm
ống nhỏ
ruột xe
săm (ô tô)
Lĩnh vực: xây dựng
hầm tàu điện ngầm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ống, đèn
vật hình ống
Lĩnh vực: điện
săm ô tô
Lĩnh vực: y học
vòi, ống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tube = ống nhỏ (n — "a test tube" (ống nghiệm); the Tube = tàu điện ngầm London (viết hoa — BrE!
- tube OF toothpaste/glue (một tuýp — giới từ of).
- tubular (adj — hình ống: "tubular frame").
Dễ nhầm
- tube (ống nhỏ — thử nghiệm/kem) vs pipe (ống dẫn — đã có note) vs hose (vòi — đã có note).
- "inner tube" (ruột xe — xe đạp/xe máy).
Mẫu câu giá trị
- "Water samples travel in sealed tubes." (Mẫu nước đi trong ống niêm phong.)
- "Grab a tube of sealant — the gully leaks." (Lấy một tuýp keo — rãnh đang rỉ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật