Nghĩa tiếng Việt của

tube

Phiên âm Mỹ /tub/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tube" phát âm Mỹ /tub/ — audio file: tube.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2323) Nên nhận biết ~B2
danh từ
ống
steel tube — ống thép
săm (ô tô...) ((cũng) inner tube)
tàu điện ngầm
rađiô ống điện tử
(thực vật học) ống tràng (của hoa)
ngoại động từ
đặt ống; gắn ống (vào nồi hơi)
làm cho thành hình ống, gò thành ống
Chuyên ngành kinh tế
ống
ống kim loại mềm
ống nghiệm
ống nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt ống
đèn
đèn điện tử
đèn ống
đường hầm
đường ống
đường tàu điện ngầm
ống
ống cứng
ống dẫn
ống mềm
ống nhỏ
ruột xe
săm (ô tô)
Lĩnh vực: xây dựng
hầm tàu điện ngầm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ống, đèn
vật hình ống
Lĩnh vực: điện
săm ô tô
Lĩnh vực: y học
vòi, ống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật