Nghĩa tiếng Việt của
inner tube
1. ruột săm — ống cao su kín chứa khí, đặt bên trong lốp xe để giữ áp suất
Cấu trúc: a bicycle inner tube · puncture/replace an inner tube · pump air into the inner tube
He repaired the punctured inner tube beside the road.
Anh sửa ruột săm bị thủng bên đường.
The mechanic replaced the inner tube and checked the tyre pressure.
Thợ máy thay ruột săm rồi kiểm tra áp suất lốp.
2. ống cao su bên trong một số loại phao hoặc thiết bị bơm hơi
Cấu trúc: an inflatable inner tube · float on an inner tube · an inner tube for a raft
The children floated down the river on inner tubes.
Bọn trẻ nổi xuôi dòng trên những chiếc phao săm.
Check the inner tube for leaks before inflating the raft.
Kiểm tra ống bên trong xem có rò khí trước khi bơm phao.
Lưu ý: Trong xe không săm (tubeless), lốp giữ khí trực tiếp và không có inner tube. Ở Bắc Mỹ, inner tube cũng có thể chỉ loại phao vòng dùng trên mặt nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an inflatable rubber tube that fits inside the casing of a pneumatic tire
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.