Nghĩa tiếng Việt của

vacuum tube

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly North American English; valve in British English)Biên soạn riêng

1. bóng điện tử/đèn chân không: linh kiện điện tử trong ống chân không dùng để điều khiển dòng electron

Cấu trúc: a vacuum tube amplifier · replace a vacuum tube · a radio/television vacuum tube

The technician replaced a faulty vacuum tube in the vintage radio.

Kỹ thuật viên thay bóng điện tử bị lỗi trong chiếc radio cổ.

Some audio enthusiasts prefer the sound of a tube amplifier.

Một số người đam mê âm thanh thích chất âm của bộ khuếch đại dùng bóng điện tử.

Lưu ý: Vacuum tube là linh kiện điện tử đặt trong ống chân không, điều khiển dòng electron để khuếch đại hoặc chỉnh lưu tín hiệu; Anh-Anh thường gọi là valve. Công nghệ bán dẫn đã thay thế phần lớn ứng dụng cũ, nhưng vacuum tubes vẫn xuất hiện trong một số thiết bị âm thanh và điện tử chuyên dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. electronic device consisting of a system of electrodes arranged in an evacuated glass or metal envelope (Synonyms: tube, thermionic vacuum tube, thermionic tube, electron tube, thermionic valve)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.