Nghĩa tiếng Việt của

fallopian tube

Cụm từnoun phrase (countable; anatomy)Biên soạn riêng

1. vòi trứng/ống dẫn trứng

Cấu trúc: a blocked fallopian tube · the right/left fallopian tube · an egg passes through the fallopian tube

The scan showed a problem in the left fallopian tube.

Kết quả chụp cho thấy vấn đề ở vòi trứng bên trái.

An egg travels along a fallopian tube toward the uterus.

Trứng di chuyển dọc theo vòi trứng về phía tử cung.

Lưu ý: Fallopian tube là một trong hai vòi trứng nối khu vực buồng trứng với tử cung; trứng di chuyển qua vòi trứng sau khi rụng. Thuật ngữ giải phẫu trung tính hơn là uterine tube; cách gọi Fallopian bắt nguồn từ tên nhà giải phẫu học Gabriele Falloppio.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. either of a pair of tubes conducting the egg from the ovary to the uterus (Synonyms: uterine tube, oviduct)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.