Nghĩa tiếng Việt của
boob tube
1. tivi (thân mật, thường mang ý chê; Anh-Mỹ)
Cấu trúc: watch the boob tube · sit in front of the boob tube · the boob tube is on
They spent the rainy afternoon watching the boob tube.
Họ dành buổi chiều mưa để xem tivi.
He joked that the boob tube had replaced conversation at dinner.
Anh đùa rằng tivi đã thay thế những cuộc trò chuyện trong bữa tối.
2. áo ống ôm ngực (thân mật, Anh-Anh)
Cấu trúc: a strapless boob tube · wear a boob tube · a boob tube top
She wore a bright boob tube with a light jacket.
Cô mặc một chiếc áo ống màu sáng với áo khoác mỏng.
The shop labels the same style a tube top rather than a boob tube.
Cửa hàng gọi cùng kiểu áo đó là tube top thay vì boob tube.
Lưu ý: Boob tube có hai nghĩa thân mật theo vùng: ở Mỹ thường là television, mang sắc thái chê xem TV thụ động; ở Anh là áo ống ôm ngực, thường gọi tube top ở Mỹ. Hãy dựa vào ngữ cảnh để phân biệt, vì một nghĩa nói về thiết bị còn nghĩa kia là quần áo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an electronic device that receives television signals and displays them on a screen (Synonyms: television receiver, television, television set, tv, tv set, idiot box)
"the British call a tv set a telly"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.