Nghĩa tiếng Việt của
trick
Phiên âm Mỹ /tɹɪk/ BrE /trɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trick" phát âm Mỹ /tɹɪk/ Anh /trɪk/ — audio file: trick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2617) Nên nhận biết ~B2
danh từ
mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm
the trick took him in completely — nó hoàn toàn bị mắc mưu
there must be some trick about it — có cái gì gian trá bịp bợm trong đó
trò chơi khăm, trò choi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch
to be up to one's old tricks again — lại dở những trò xỏ lá
to play a trick on someone — xỏ chơi ai một vố
ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề
trò, trò khéo
conjuring trick — trò nhanh tay, trò ảo thuật
to teach a dog tricks — dạy cho làm trò
thói, tật
the has the trick of using slangs — nó có cái tật hay dùng tiếng lóng
nước bài
to take (win) a trick — được ăn một nước bài
(hàng hải) phiên làm việc ở buồng lái
to be up to a trick or two
khôn ngoan, láu, đủ ngón, có tài xoay xở
I don't know the trick of it
tôi không biết mẹo
to know a trick worth two of that
biết một ngón hay hơn
that will do the trick
(thông tục) cứ thế là ăn tiền đấy
tricks of fortune
những trò trở trêu của số mệnh
whole bag of tricks
(xem) bag
ngoại động từ
lừa, đánh lừa, lừa gạt
to trick someone into doing something — lừa ai làm gì
to trick someone out of something — lừa gạt ai lấy cái gì
to trick out (up)
trang điểm, trang sức
Chuyên ngành kỹ thuật
lừa
thủ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
mẹo (nhỏ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trick somebody INTO V-ing = lừa ai làm (giới từ into — "tricked into overpaying").
- the trick IS TO V = mấu chốt là làm (idiom — "the trick is to read the tide first").
- trick (n) — trò/mẹo: "a magic trick"; "trick of the trade" (mẹo nghề — idiom!).
Dễ nhầm
- trick (lừa — có ý xấu) vs deceive (lừa dối — formal) vs cheat (gian lận — thi/kinh doanh).
- "trick question" (câu hỏi bẫy — thi cử!).
Mẫu câu giá trị
- "The double charge tricked riders into paying twice." (Khoản trừ trùng lừa người đi xe trả hai lần.)
- "The trick is to log every refund the same hour." (Mấu chốt là ghi hoàn tiền đúng giờ ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật