Nghĩa tiếng Việt của
trick into doing
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. lừa, gài (ai) vào (việc họ không muốn)
Cấu trúc: trick somebody into doing something
He was tricked into signing the contract.
Nó bị lừa ký hợp đồng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.