Nghĩa tiếng Việt của

confidence trick

Cụm từnoun phrase (countable; chiefly British)Biên soạn riêng

1. trò lừa đảo dựa trên việc chiếm lòng tin của nạn nhân

Cấu trúc: fall for a confidence trick · a confidence-trick artist · pull a confidence trick on someone

The tourists lost money in a confidence trick at the station.

Du khách mất tiền trong một vụ lừa đảo đánh vào lòng tin tại nhà ga.

The report explains how the confidence trick was organized.

Báo cáo giải thích cách trò lừa đảo được dàn dựng.

Lưu ý: Confidence trick là trò lừa đảo trong đó kẻ gian tạo lòng tin rồi dụ nạn nhân đưa tiền hoặc tài sản; người thực hiện được gọi là confidence trickster hoặc con artist. Tiếng Anh-Mỹ thường dùng confidence game hoặc con.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a swindle in which you cheat at gambling or persuade a person to buy worthless property (Synonyms: bunco, bunco game, bunko, bunko game, con, confidence game)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.