Nghĩa tiếng Việt của
trick out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. lừa để chiếm mất (tiền, tài sản) của (ai)
Cấu trúc: trick somebody out of something
They tricked the old man out of his house.
Họ lừa ông lão mất căn nhà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.