Nghĩa tiếng Việt của
tricky
Phiên âm Mỹ /ˈtɹɪki/ BrE /ˈtrɪki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tricky" phát âm Mỹ /ˈtɹɪki/ Anh /ˈtrɪki/ — audio file: tricky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới
a tricky old sharper — thằng cha cáo già
phức tạp, rắc rối (công việc...)
a tricky problem in mathematics — một bài toán rắc rối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tricky question; tricky situation; tricky to use
Dễ nhầm
- tricky means difficult to deal with or understand, often because it requires skill or care
Mẫu câu giá trị
- “The final question was surprisingly tricky.” (Câu hỏi cuối khó hơn dự kiến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật