Nghĩa tiếng Việt của

trial

Phiên âm Mỹ /ˈtɹaɪəl/ BrE /ˈtraɪəl/

Transcript: từ "trial" phát âm Mỹ /ˈtɹaɪəl/ Anh /ˈtraɪəl/ — audio file: trial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1043) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thử
to give something a trial — đưa một vật ra thử
to make the trial — làm thử, làm thí nghiệm
to proceed by trial and error — tiến hành bằng cách mò mẫm
trial of strenght — sự thử sức mạnh
on trial — để thử; làm thử; khi thử
trial flight — cuộc bay thử
trial trip — cuộc chạy thử (của chiếu tàu mới)
(pháp lý) việc xét xử, sự xử án
to commit a prisoner for trial — đem một tội nhân ra xét xử
to bring to trial — đưa ra toà, đưa ra xử
điều thử thách; nỗi gian nan
a life full of trials — một cuộc đời lắm nỗi gian nan
the radio next door is a real trial — cái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
trials of love — những thử thách của tình yêu
(tài chính)
trial balance — kết toán kiểm tra
(hàng không)
trial balloon — bóng thăm dò
Chuyên ngành kinh tế
mẫu
sự thí nghiệm
sự thử
sự xử án
thí nghiệm màu
thử
việc xét xử
vụ kiện
xét xử
xử án
xử kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
chạy thử
dùng thử
kiểm tra
kinh nghiệm
phép thử
sự kiểm nghiệm
sự thăm dò
sự thí nghiệm
sự thử
sự thử nghiệm
sự xét nghiệm
thử
thử nghiệm
Lĩnh vực: toán & tin
kiểm thử
Lĩnh vực: xây dựng
thử (nghiệm)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật