Nghĩa tiếng Việt của
trial
Phiên âm Mỹ /ˈtɹaɪəl/ BrE /ˈtraɪəl/
Transcript: từ "trial" phát âm Mỹ /ˈtɹaɪəl/ Anh /ˈtraɪəl/ — audio file: trial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1043) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thử
to give something a trial — đưa một vật ra thử
to make the trial — làm thử, làm thí nghiệm
to proceed by trial and error — tiến hành bằng cách mò mẫm
trial of strenght — sự thử sức mạnh
on trial — để thử; làm thử; khi thử
trial flight — cuộc bay thử
trial trip — cuộc chạy thử (của chiếu tàu mới)
(pháp lý) việc xét xử, sự xử án
to commit a prisoner for trial — đem một tội nhân ra xét xử
to bring to trial — đưa ra toà, đưa ra xử
điều thử thách; nỗi gian nan
a life full of trials — một cuộc đời lắm nỗi gian nan
the radio next door is a real trial — cái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
trials of love — những thử thách của tình yêu
(tài chính)
trial balance — kết toán kiểm tra
(hàng không)
trial balloon — bóng thăm dò
Chuyên ngành kinh tế
mẫu
sự thí nghiệm
sự thử
sự xử án
thí nghiệm màu
thử
việc xét xử
vụ kiện
xét xử
xử án
xử kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
chạy thử
dùng thử
kiểm tra
kinh nghiệm
phép thử
sự kiểm nghiệm
sự thăm dò
sự thí nghiệm
sự thử
sự thử nghiệm
sự xét nghiệm
thử
thử nghiệm
Lĩnh vực: toán & tin
kiểm thử
Lĩnh vực: xây dựng
thử (nghiệm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trial = phiên tòa/xét xử: "be on trial for fraud", "stand trial".
- trial period / free trial = thời gian dùng thử: "a 30-day free trial".
- clinical trial = thử nghiệm lâm sàng — cụm học thuật y tế, hay gặp trong IELTS Reading.
Dễ nhầm
- trial and error = học qua thử-sai (cố định): "by trial and error".
- trial (n) khác try (v — thử): "try the app" nhưng "the app's trial period".
Mẫu câu giá trị
- "The vaccine passed three clinical trials." (vắc-xin qua ba vòng thử nghiệm lâm sàng).
- "The executive will stand trial next month." (lãnh đạo sẽ ra xét xử tháng tới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật